Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性経験
[Tính Kinh Nghiệm]
せいけいけん
🔊
Danh từ chung
kinh nghiệm tình dục
🔗 性体験
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra