性科学 [Tính Khoa Học]

せいかがく

Danh từ chung

tình dục học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

相対性理論そうたいせいりろん理解りかいする科学かがくしゃすくない。
Ít nhà khoa học hiểu được thuyết tương đối.
血液けつえきがた性格せいかく関連かんれんせい科学かがくてきには証明しょうめいされていない。
Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh mối liên hệ giữa nhóm máu và tính cách.