性的偏見 [Tính Đích Thiên Kiến]

せいてきへんけん

Danh từ chung

thành kiến giới tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ科学かがくにおける性的せいてき偏見へんけんについていた。
Cô ấy đã viết về định kiến giới trong khoa học.