性生活 [Tính Sinh Hoạt]

せいせいかつ

Danh từ chung

đời sống tình dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

都市とし生活せいかつが、せいにあったことはいちもない。
Cuộc sống đô thị chưa bao giờ phù hợp với tôi.
かれ現代げんだい生活せいかつ複雑ふくざつせいについて長々ながながはなした。
Anh ấy đã nói dài dòng về sự phức tạp của cuộc sống hiện đại.