Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性理学
[Tính Lý Học]
せいりがく
🔊
Danh từ chung
Tống Nho
🔗 宋学
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học