Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性犯罪者
[Tính Phạm Tội Giả]
せいはんざいしゃ
🔊
Danh từ chung
tội phạm tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
者
Giả
người