Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性淘汰
[Tính Đào Thải]
せいとうた
🔊
Danh từ chung
chọn lọc giới tính
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
淘
Đào
chọn lọc
汰
Thải
giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa