Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性格判別
[Tính Cách Phán Biệt]
せいかくはんべつ
🔊
Danh từ chung
đánh giá nhân cách
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt