Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性格俳優
[Tính Cách Bài Ưu]
せいかくはいゆう
🔊
Danh từ chung
diễn viên tính cách
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
俳
Bài
haiku; diễn viên
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội