Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性搾取
[Tính Trá Thủ]
せいさくしゅ
🔊
Danh từ chung
bóc lột tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
搾
Trá
vắt
取
Thủ
lấy; nhận