性懲り [Tính Trừng]
しょうこり
Danh từ chung
📝 thường là 〜もなく
ăn năn; cải thiện bản chất
🔗 性懲りもなく・しょうこりもなく
Danh từ chung
📝 thường là 〜もなく
ăn năn; cải thiện bản chất
🔗 性懲りもなく・しょうこりもなく