Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性愛文学
[Tính Ái Văn Học]
せいあいぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học khiêu dâm
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học