Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性形質
[Tính Hình Chất]
せいけいしつ
🔊
Danh từ chung
đặc điểm giới tính
🔗 性徴
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
質
Chất
chất lượng; tính chất