Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性差
[Tính Sai]
せいさ
🔊
Danh từ chung
sự khác biệt giới tính
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối