Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性典
[Tính Điển]
せいてん
🔊
Danh từ chung
sách về tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc