Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性倒錯
[Tính Đảo Thác]
せいとうさく
🔊
Danh từ chung
lệch lạc tình dục
🔗 性的倒錯
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
錯
Thác
lẫn lộn; hỗn loạn