性俗 [Tính Tục]
せいぞく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
văn hóa tình dục; phong tục tình dục
🔗 性風俗
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
văn hóa tình dục; phong tục tình dục
🔗 性風俗