性交渉 [Tính Giao Thiệp]

せいこうしょう

Danh từ chung

quan hệ tình dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

結婚けっこんまえせい交渉こうしょうについてどうおもいますか?
Bạn nghĩ gì về quan hệ tình dục trước hôn nhân?