Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性フェロモン
[Tính]
せいフェロモン
🔊
Danh từ chung
pheromone giới tính
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất