Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急降下爆撃
[Cấp Hàng Hạ Bạo Kích]
きゅうこうかばくげき
🔊
Danh từ chung
ném bom bổ nhào
Hán tự
急
Cấp
khẩn cấp
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục