Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急進党
[Cấp Tiến Đảng]
きゅうしんとう
🔊
Danh từ chung
đảng chính trị cấp tiến
Hán tự
急
Cấp
khẩn cấp
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái