急転回 [Cấp Chuyển Hồi]
きゅうてんかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển hướng đột ngột
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển hướng đột ngột