急角度 [Cấp Giác Độ]

きゅうかくど

Danh từ chung

góc dốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きゅう角度かくど上昇じょうしょうし、それから海岸かいがんはなれるにつれて水平すいへい飛行ひこううつった。
Máy bay tăng độ cao một cách đột ngột và sau đó chuyển sang bay ngang khi xa bờ biển.