急行料金 [Cấp Hành Liệu Kim]

きゅうこうりょうきん

Danh từ chung

phí tàu tốc hành

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

急行きゅうこう料金りょうきんいくらですか。
Giá vé tàu tốc hành là bao nhiêu?