Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急行バス
[Cấp Hành]
きゅうこうバス
🔊
Danh từ chung
xe buýt tốc hành
Hán tự
急
Cấp
khẩn cấp
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng