急浮上 [Cấp Phù Thượng]

きゅうふじょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nổi lên nhanh chóng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tăng đột ngột (ví dụ: sự quan tâm của công chúng)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tăng nhanh (ví dụ: về thứ hạng)