急接近 [Cấp Tiếp Cận]
きゅうせっきん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếp cận nhanh; thân mật nhanh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếp cận nhanh; thân mật nhanh