1. Thông tin cơ bản
- Từ: 急務
- Cách đọc: きゅうむ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nhiệm vụ cấp bách, việc khẩn cấp cần làm ngay
- Lĩnh vực: quản trị, chính sách, tin tức, công việc
- Cấu trúc thường gặp: 〜は急務だ/〜が急務となる/〜することが急務/対応が急務/対策が急務
- Độ trang trọng: Cao; dùng trong diễn văn, báo cáo, văn bản chính thức
2. Ý nghĩa chính
Chỉ một nhiệm vụ/biện pháp không thể trì hoãn, cần được ưu tiên xử lý ngay (mang tính tổ chức/xã hội hơn là việc vặt cá nhân).
3. Phân biệt
- 急務 vs 緊急: 緊急 là “khẩn cấp” (tính chất tình huống), 急務 là “nhiệm vụ cấp bách” (cái phải làm).
- 急務 vs 至急/至急に: 至急 là trạng từ/nhấn mạnh “ngay lập tức”, mang tính chỉ thị thời gian, không nhấn vào tính “nhiệm vụ”.
- 急務 vs 喫緊の課題: Gần nghĩa; 喫緊 trang trọng hơn trong văn chính sách.
- 急用: “việc gấp” mang tính cá nhân, sinh hoạt hằng ngày; không cùng phạm vi dùng như 急務.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- N は 急務だ/である(安全確保は急務だ)
- V-る こと が 急務だ(人員を確保することが急務だ)
- N の 対応/対策 が 急務となる
- Ngữ cảnh: Quản trị rủi ro, khủng hoảng, cải cách, y tế công cộng, an ninh, môi trường...
- Lưu ý: Sắc thái trang trọng; không phù hợp cho các việc nhỏ đời thường như “mua sữa là 急務”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 緊急 |
Liên quan |
Khẩn cấp |
Chỉ tính trạng thái khẩn; đi với 通報/手術/会見... |
| 喫緊(の課題) |
Đồng nghĩa gần |
Vấn đề bức thiết |
Trang trọng, văn chính sách/điều trần. |
| 至急 |
Liên quan |
Gấp, ngay |
Trạng từ/định ngữ về thời gian xử lý. |
| 最優先 |
Gần nghĩa |
Ưu tiên hàng đầu |
Nhấn vào mức độ ưu tiên. |
| 後回し |
Đối nghĩa |
Để sau |
Hành vi trái với “xử lý ngay”. |
| 猶予 |
Đối nghĩa gián tiếp |
Gia hạn, hoãn |
Hàm ý có thời gian, không cấp bách. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 急(キュウ): gấp, vội.
- 務(ム): nhiệm vụ, công việc phải làm.
- Ghép nghĩa: “nhiệm vụ cấp bách phải thực hiện ngay”. Đọc On: キュウ + ム → 急務(きゅうむ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản điều hành, “A の実行は急務だ” vừa xác lập tính cấp bách vừa định hướng hành động cụ thể. Khi cần nhấn tiến độ, có thể thêm 直ちに/早急に trước động từ, nhưng vẫn giữ 急務 để chỉ tính chất nhiệm vụ. Tránh lạm dụng trong email nội bộ cho việc không thật sự cấp thiết, kẻo gây “giảm giá trị” của từ.
8. Câu ví dụ
- まず安全を確保することが急務だ。
Trước hết, đảm bảo an toàn là nhiệm vụ cấp bách.
- 人手不足への対策が急務となっている。
Giải pháp cho tình trạng thiếu nhân lực đang trở thành việc cấp bách.
- 被災地では医療体制の再建が急務だ。
Tại vùng thiên tai, tái thiết hệ thống y tế là ưu tiên cấp bách.
- 老朽化した設備の更新は企業にとって急務だ。
Việc thay mới thiết bị xuống cấp là nhiệm vụ cấp bách đối với doanh nghiệp.
- 気候変動への適応策の策定が急務だ。
Xây dựng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu là việc phải làm ngay.
- 情報漏えい防止のルール整備が急務である。
Hoàn thiện quy định ngăn rò rỉ thông tin là việc cấp bách.
- 学校現場では教師の負担軽減が急務だ。
Giảm gánh nặng cho giáo viên là vấn đề cấp bách tại trường học.
- 中小企業支援の拡充は地域にとって急務だ。
Mở rộng hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ là nhiệm vụ cấp bách của địa phương.
- サイバー攻撃対策の強化が急務となっている。
Tăng cường đối phó tấn công mạng đang là ưu tiên cấp bách.
- 現状の把握と原因分析が急務だ。
Nắm bắt hiện trạng và phân tích nguyên nhân là việc phải làm ngay.