Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
急制動
[Cấp Chế Động]
きゅうせいどう
🔊
Danh từ chung
phanh gấp
Hán tự
急
Cấp
khẩn cấp
制
Chế
hệ thống; luật
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc