Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怠業戦術
[Đãi Nghiệp Khuyết Thuật]
たいぎょうせんじゅつ
🔊
Danh từ chung
chiến thuật làm chậm
Hán tự
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật