Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思考実験
[Tư Khảo Thực Nghiệm]
しこうじっけん
🔊
Danh từ chung
thí nghiệm tư duy
Hán tự
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra