Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思索家
[Tư Tác Gia]
しさくか
🔊
Danh từ chung
nhà tư tưởng
Hán tự
思
Tư
nghĩ
索
Tác
dây; tìm kiếm
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Từ liên quan đến 思索家
思想家
しそうか
nhà tư tưởng