思案に暮れる [Tư Án Mộ]
しあんにくれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
trầm tư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は思案に暮れている。
Anh ấy đang suy tư.