思慮分別 [Tư Lự Phân Biệt]

しりょふんべつ

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

phán đoán kín đáo và khôn ngoan; phán đoán khôn ngoan và trưởng thành; phán đoán với sự thận trọng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ忠告ちゅうこくはいつでも大変たいへん思慮しりょ分別ふんべつがある。
Lời khuyên của anh ấy luôn rất suy nghĩ và đầy đủ.
きみ年齢ねんれいならもっと思慮しりょ分別ふんべつがあってしかるべきだ。
Ở tuổi của bạn, bạn nên có sự suy nghĩ chín chắn hơn.