Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思想警察
[Tư Tưởng Cảnh Sát]
しそうけいさつ
🔊
Danh từ chung
cảnh sát tư tưởng
Hán tự
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán