Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思想界
[Tư Tưởng Giới]
しそうかい
🔊
Danh từ chung
thế giới ý tưởng
Hán tự
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
界
Giới
thế giới; ranh giới