思想犯 [Tư Tưởng Phạm]
しそうはん
Danh từ chung
tội phạm ý thức hệ; tội phạm chính trị; tội phạm tư tưởng
Danh từ chung
tội phạm ý thức hệ; tội phạm chính trị; tội phạm tư tưởng