Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思想劇
[Tư Tưởng Kịch]
しそうげき
🔊
Danh từ chung
vở kịch ý tưởng
Hán tự
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
劇
Kịch
kịch; vở kịch