Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思惑師
[Tư Hoặc Sư]
おもわくし
🔊
Danh từ chung
nhà đầu cơ
Hán tự
思
Tư
nghĩ
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
師
Sư
giáo viên; quân đội