1. Thông tin cơ bản
- Từ: 思い切って
- Cách đọc: おもいきって
- Loại từ: phó từ (trạng từ); dạng liên quan của động từ 思い切る
- Sắc thái: dốc hết quyết tâm, “liều một phen”, mạnh dạn sau khi do dự
- Liên quan: 思い切る(quyết chí/đành từ bỏ), 思い切り/思いっきり(hết cỡ; khác nghĩa)
2. Ý nghĩa chính
“思い切って” = mạnh dạn, quyết tâm làm điều khó/điều đã đắn đo bấy lâu. Thường dùng khi có rào cản tâm lý: xấu hổ, sợ rủi ro, e ngại kết quả… Người nói “lấy hết can đảm” để hành động.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 思い切って vs 思い切り/思いっきり: “思い切って” = mạnh dạn quyết định; “思い切り” = “hết cỡ, thỏa thích/ra sức” (không mang nghĩa quyết tâm sau do dự).
- 思い切って vs 勇気を出して: Gần nghĩa. “思い切って” nhấn quyết tâm dứt khoát; “勇気を出して” nhấn vào lấy dũng khí.
- 思い切って vs 決断して: “決断して” mang sắc thái lý trí, trung tính; “思い切って” thiên về tâm trạng vượt qua do dự.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 思い切って + V(告白する/相談する/辞める/値下げする/引っ越す ...).
- Dùng trong tình huống giao tiếp đời thường, kinh doanh (quyết giảm giá, thay đổi chiến lược), phát triển bản thân.
- Không dùng để khoe khoang “liều lĩnh” vô trách nhiệm; hàm ý đã cân nhắc rồi mới quyết.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 思い切る |
Gốc từ |
Quyết tâm; đành từ bỏ |
Động từ nguyên gốc của trạng từ 思い切って. |
| 勇気を出して |
Đồng nghĩa gần |
Lấy dũng khí |
Trung tính, nhấn can đảm. |
| 大胆に |
Đồng nghĩa |
Một cách táo bạo |
Trang trọng/viết. |
| 決断して |
Liên quan |
Quyết định |
Nhấn lý trí hơn cảm xúc. |
| ためらって |
Đối nghĩa |
Do dự |
Trái ngược hành động dứt khoát. |
| ぐずぐず |
Đối nghĩa (trạng thái) |
Chần chừ, dây dưa |
Ngữ cảm tiêu cực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 思(おも): nghĩ, lòng.
- 切(き): cắt, dứt khoát.
- 思い切る → 思い切って: dạng liên kết -te tạo trạng từ “mạnh dạn mà…”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn thấy mình lưỡng lự giữa “an toàn” và “bước tới”, “思い切って” là từ rất Nhật: nó không ồn ào, nhưng là cú nhấn để bước qua ngưỡng tâm lý. Dùng khéo trong email/đàm phán cũng tạo thiện cảm: vừa quyết liệt, vừa có trách nhiệm.
8. Câu ví dụ
- 思い切って告白したら、彼女は笑顔でうなずいてくれた。
Mạnh dạn tỏ tình thì cô ấy mỉm cười gật đầu.
- 迷った末に、思い切って会社を辞めた。
Do dự mãi, cuối cùng tôi quyết định nghỉ việc.
- この機会に思い切って引っ越そう。
Nhân dịp này, hãy mạnh dạn chuyển nhà đi.
- 価格を思い切って下げた結果、売上が伸びた。
Sau khi mạnh dạn giảm giá, doanh số đã tăng.
- 髪を思い切って短くした。
Tôi quyết cắt tóc ngắn hẳn.
- 上司に思い切って相談してみた。
Tôi đánh liều đem chuyện ra bàn với sếp.
- 海外留学を思い切って決めた。
Tôi đã quyết tâm đi du học nước ngoài.
- 今回は条件を思い切って飲むことにした。
Lần này tôi quyết định mạnh dạn chấp nhận điều kiện.
- ミスを認めて、思い切って謝った。
Thừa nhận lỗi và mạnh dạn xin lỗi.
- 新規事業に思い切って投資した。
Mạnh dạn đầu tư vào dự án mới.