思い出し笑い [Tư Xuất Tiếu]
おもいだしわらい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cười nhớ lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cười nhớ lại