怖いもの見たさ [Phố Kiến]
恐いもの見たさ [Khủng Kiến]
怖い物見たさ [Phố Vật Kiến]
恐い物見たさ [Khủng Vật Kiến]
こわいものみたさ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tò mò sợ hãi; muốn nhìn thứ đáng sợ; muốn nhìn thứ không dễ chịu