怒張 [Nộ Trương]

どちょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phồng lên (mạch máu); căng phồng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

vươn vai; gồng cơ bắp