Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怒り肩
[Nộ Kiên]
いかり肩
[Kiên]
いかりがた
🔊
Danh từ chung
vai vuông
Hán tự
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
肩
Kiên
vai