Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
念晴らし
[Niệm Tình]
念晴し
[Niệm Tình]
ねんばらし
🔊
Danh từ chung
giải tỏa nghi ngờ
Hán tự
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
晴
Tình
trời quang