快食 [Khoái Thực]
かいしょく
Danh từ chung
ăn ngon; (có) khẩu vị tốt
JP: 快便快食快眠は健康のしるし。
VI: Ăn ngon, ngủ tốt, đi vệ sinh dễ dàng là dấu hiệu của sức khỏe tốt.