Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
快楽殺人
[Khoái Nhạc Sát Nhân]
かいらくさつじん
🔊
Danh từ chung
giết người vì khoái cảm
Hán tự
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người