Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忠霊
[Trung Linh]
ちゅうれい
🔊
Danh từ chung
người trung thành đã khuất
Hán tự
忠
Trung
trung thành; trung thực; trung thành
霊
Linh
linh hồn; hồn