Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
忠愛
[Trung Ái]
ちゅうあい
🔊
Danh từ chung
trung thành; tận tụy
Hán tự
忠
Trung
trung thành; trung thực; trung thành
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích