忠実やか [Trung Thực]

まめやか

Tính từ đuôi na

chân thành; trung thực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうすこ日本語にほんご忠実ちゅうじつやくすことはできないでしょうか。
Bạn có thể dịch chính xác hơn theo tiếng Nhật được không?